Từ vựng
N1Danh từ

丙辰

ひのえたつ

Nghĩa

  • 1.Rồng Lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Fire Dragon (53rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1916, 1976, 2036)
Tiếng Việt
Rồng Lửa
日本語
火の龍
한국어
불의 용
中文
火龙
Bahasa Indonesia
Naga api
ภาษาไทย
มังกรไฟ
Español
Dragón de fuego
Français
Dragon de feu
Deutsch
Feuerdrache
Português
Dragão de fogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.