N1Danh từ
丙子
ひのえね
Nghĩa
- 1.Chuột Lửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Fire Rat (13th term of the sexagenary cycle, e.g. 1936, 1996, 2056)
- Tiếng Việt
- Chuột Lửa
- 日本語
- 火の子
- 한국어
- 불의 쥐
- 中文
- 火鼠
- Bahasa Indonesia
- Tikus Api
- ภาษาไทย
- หนูไฟ
- Español
- Rata de Fuego
- Français
- Rat de Feu
- Deutsch
- Feirat
- Português
- Rato de Fogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.