N1Danh từ
丙寅
ひのえとら
Nghĩa
- 1.Hổ Lửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Fire Tiger (3rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1926, 1986, 2046)
- Tiếng Việt
- Hổ Lửa
- 日本語
- 火の寅
- 한국어
- 불의 호랑이
- 中文
- 火虎
- Bahasa Indonesia
- Harimau Api
- ภาษาไทย
- เสือไฟ
- Español
- Tigre de Fuego
- Français
- Tigre de Feu
- Deutsch
- Feuertiger
- Português
- Tigre de Fogo
Kanji được dùng
丙寅
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.