Từ vựng
N1Danh từ

丙午

ひのえうま

Nghĩa

  • 1.Ngựa Lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Fire Horse (43rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1906, 1966, 2026)
Tiếng Việt
Ngựa Lửa
日本語
火の午
한국어
불의 말
中文
火马
Bahasa Indonesia
Kuda Api
ภาษาไทย
ม้าไฟ
Español
Caballo de Fuego
Français
Cheval de Feu
Deutsch
Feuerpferd
Português
Cavalo de Fogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.