Từ vựng
N1Danh từ

丙戌

ひのえいぬ

Nghĩa

  • 1.Chó Lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Fire Dog (23rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1946, 2006, 2066)
Tiếng Việt
Chó Lửa
日本語
火の犬
한국어
불의 개
中文
火狗
Bahasa Indonesia
Monyet Api
ภาษาไทย
ลิงไฟ
Español
Mono de Fuego
Français
Singe de Feu
Deutsch
Feuermonkey
Português
Macaco de Fogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.