N1Danh từ
不軌
ふき
Nghĩa
- 1.vô pháp
- 2.vi phạm tập quán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lawlessness, violation of customs
- Tiếng Việt
- vô pháp, vi phạm tập quán
- 日本語
- 法に逆らうこと, 習慣の違反
- 한국어
- 불법, 관습의 위반
- 中文
- 违法, 违反习惯
- Bahasa Indonesia
- anarki, pelanggaran adat
- ภาษาไทย
- ความไร้ระเบียบ, การละเมิดประเพณี
- Español
- anarquía, violación de costumbres
- Français
- anarchie, violation des coutumes
- Deutsch
- Gesetzlosigkeit, Sittenverletzung
- Português
- anarquia, violação de costumes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.