N1Danh từ
侍女
じじょ
Nghĩa
- 1.nữ phục vụ
- 2.nữ hầu gái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lady attendant, female servant, lady's maid
- Tiếng Việt
- nữ phục vụ, nữ hầu gái
- 日本語
- 侍女
- 한국어
- 여자 시종
- 中文
- 侍女, 女仆, 女侍
- Bahasa Indonesia
- pengiring wanita, pelayan wanita, pengurus
- ภาษาไทย
- เลขานุการหญิง, สาวใช้, สาวใช้ประจำตัว
- Español
- dama, sirvienta, maestra de la dama
- Français
- dame de compagnie, servante, femme de chambre
- Deutsch
- Dame, Hausangestellte, Zofe
- Português
- dama de companhia, serva, dama de honra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.