Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

震える

ふるえる

Nghĩa

  • 1.rung
  • 2.lắc
  • 3.rung rinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shiver, to shake, to quake
Tiếng Việt
rung, lắc, rung rinh
日本語
震える, 揺れる, 震動する
한국어
떨다, 흔들다, 진동하다
中文
颤抖, 摇动, 震动
Bahasa Indonesia
bergetar
ภาษาไทย
สั่น
Español
temblar
Français
trembler
Deutsch
zittern
Português
tremer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.