N1Danh từ
不肖
ふしょう
Nghĩa
- 1.không xứng đáng
- 2.tôi
- 3.mình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unworthy (of one's father, teacher, etc.), I, me
- Tiếng Việt
- không xứng đáng, tôi, mình
- 日本語
- 不肖(父や師に対して), 私, 僕
- 한국어
- 아버지나 스승에게 불명예, 저, 나
- 中文
- 不肖(对父亲、老师等), 我, 我
- Bahasa Indonesia
- tidak layak
- ภาษาไทย
- ไม่คู่ควร
- Español
- indigno
- Français
- indigne
- Deutsch
- unwürdig
- Português
- indigno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.