N1Danh từ
牡丹
ぼたん
Nghĩa
- 1.hoa mẫu đơn
- 2.mẫu đơn
- 3.thịt lợn rừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tree peony (Paeonia suffruticosa), moutan, wild boar (meat)
- Tiếng Việt
- hoa mẫu đơn, mẫu đơn, thịt lợn rừng
- 日本語
- ボタン, モウタン, イノシシ肉
- 한국어
- 모란, 모란꽃, 야생 멧돼지 고기
- 中文
- 牡丹, 木芍药, 野猪肉
- Bahasa Indonesia
- peony
- ภาษาไทย
- โบตั๋น
- Español
- peonía
- Français
- pivoine
- Deutsch
- Pfingstrose
- Português
- peônia
Kanji được dùng
牡丹
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.