Từ vựng
N1Danh từ

余剰

よじょう

Nghĩa

  • 1.thặng dư
  • 2.dư thừa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
surplus, remainder, residue
Tiếng Việt
thặng dư, dư thừa
日本語
余剰, 残余
한국어
잉여, 잔여물
中文
剩余, 余量
Bahasa Indonesia
surplus
ภาษาไทย
ส่วนเกิน
Español
excedente
Français
surplus
Deutsch
Überschuss
Português
excedente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.