N1Danh từ
位勲
いくん
Nghĩa
- 1.hạng và phẩm trật
- 2.cấp bậc thưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rank and order of merit
- Tiếng Việt
- hạng và phẩm trật, cấp bậc thưởng
- 日本語
- 位勲, 功績のランク
- 한국어
- 위훈, 공적 순위
- 中文
- 位勋, 功勋排名
- Bahasa Indonesia
- tingkat dan urutan penghargaan
- ภาษาไทย
- ลำดับของเกียรติยศ
- Español
- rango y orden de méritos
- Français
- rang et ordre de mérite
- Deutsch
- Rangfolge der Verdienste
- Português
- grau e ordem de mérito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.