Từ vựng
N1Danh từ

伎女

ぎじょ

Nghĩa

  • 1.người nghệ sĩ nữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
woman entertainer, prostitute
Tiếng Việt
người nghệ sĩ nữ
日本語
女性の芸人
한국어
여자 연예인
中文
女艺人
Bahasa Indonesia
Penghibur wanita
ภาษาไทย
หญิงนักแสดง
Español
Artista
Français
Divertissement féminin
Deutsch
Unterhalterin
Português
Artista feminina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.