N1Danh từ
交易
こうえき
Nghĩa
- 1.giao dịch
- 2.thương mại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trade, commerce
- Tiếng Việt
- giao dịch, thương mại
- 日本語
- 交易, 商業
- 한국어
- 거래, 상업
- 中文
- 贸易, 商业
- Bahasa Indonesia
- perdagangan, komersial
- ภาษาไทย
- การค้า, พาณิชย์
- Español
- comercio, negocios
- Français
- commerce, transaction
- Deutsch
- Handel, Kommerz
- Português
- comércio, transação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.