Từ vựng
N3Danh từ

億万

おくばん

Nghĩa

  • 1.trăm triệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hundreds of millions
Tiếng Việt
trăm triệu
日本語
おくばん
한국어
수억의
中文
数亿
Bahasa Indonesia
ratusan juta
ภาษาไทย
หลายร้อยล้าน
Español
cientos de millones
Français
centaines de millions
Deutsch
Hunderte Millionen
Português
centenas de milhões

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.