Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

侍る

はべる

Nghĩa

  • 1.phục vụ
  • 2.hầu hạ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to wait upon, to serve
Tiếng Việt
phục vụ, hầu hạ
日本語
侍る
한국어
모시다, 시중들다
中文
侍从, 服务
Bahasa Indonesia
melayani, menunggu
ภาษาไทย
รอคอย, ให้บริการ
Español
atender, servir
Français
servir, attendre
Deutsch
bedienen, dienen
Português
servir, aguardar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.