N1Danh từ
不慮
ふりょ
Nghĩa
- 1.không lường trước
- 2.không mong đợi
- 3.đột ngột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unforeseen, unexpected, sudden
- Tiếng Việt
- không lường trước, không mong đợi, đột ngột
- 日本語
- 不慮, 予想外, 突然
- 한국어
- 불의, 예상치 못한, 갑작스러운
- 中文
- 未预见, 意外, 突然
- Bahasa Indonesia
- tak terduga, tidak terduga, mendadak
- ภาษาไทย
- ไม่คาดคิด, ที่ไม่คาดฝัน, อย่างกะทันหัน
- Español
- imprevisto, inesperado, repentino
- Français
- imprévu, inattendu, soudain
- Deutsch
- unvorhergesehen, unerwartet, plötzlich
- Português
- imprevisto, inesperado, súbito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.