N1Danh từ
丁抹
デンマーク
Nghĩa
- 1.Đan Mạch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Denmark
- Tiếng Việt
- Đan Mạch
- 日本語
- デンマーク
- 한국어
- 덴마크
- 中文
- 丹麦
- Bahasa Indonesia
- Denmark
- ภาษาไทย
- เดนมาร์ก
- Español
- Dinamarca
- Français
- Danemark
- Deutsch
- Dänemark
- Português
- Dinamarca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.