N1Danh từ
伺い書
うかがいしょ
Nghĩa
- 1.mẫu yêu cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- request form
- Tiếng Việt
- mẫu yêu cầu
- 日本語
- 伺い書
- 한국어
- 요청서
- 中文
- 请求表
- Bahasa Indonesia
- formulir permohonan
- ภาษาไทย
- แบบฟอร์มคำขอ
- Español
- formulario de solicitud
- Français
- formulaire de demande
- Deutsch
- Antragsformular
- Português
- formulário de solicitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.