Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

乾かす

かわかす

Nghĩa

  • 1.Sấy khô
  • 2.Desiccate

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to dry (clothes, etc.), to desiccate
Tiếng Việt
Sấy khô, Desiccate
日本語
乾かす, 干す
한국어
말리다, 건조시키다
中文
晾干, 干燥
Bahasa Indonesia
mengeringkan
ภาษาไทย
ทำให้แห้ง
Español
secar
Français
sécher
Deutsch
trocknen
Português
secar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.