Từ vựng
N1Danh từ

遭難船

そうなんせん

Nghĩa

  • 1.tàu bị nạn
  • 2.tàu trong tình trạng khẩn cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wrecked ship, ship in distress
Tiếng Việt
tàu bị nạn, tàu trong tình trạng khẩn cấp
日本語
遭難船, 危険な船
한국어
조난선, 위험한 배
中文
遇险船, 处于危险的船
Bahasa Indonesia
kapal terdampar, kapal dalam kesulitan
ภาษาไทย
เรืออับปาง, เรือที่อยู่ในอันตราย
Español
barco siniestrado, barco en peligro
Français
navire naufragé, navire en détresse
Deutsch
schiffbrüchiges Schiff, Schiff in Not
Português
navio naufragado, navio em perigo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.