Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

逸れる

それる

Nghĩa

  • 1.quay đi
  • 2.lệch hướng
  • 3.tránh xa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to turn away, to bear off, to veer away
Tiếng Việt
quay đi, lệch hướng, tránh xa
日本語
それる, 逸れる, 逸れる
한국어
벗어나다, 방향을 바꾸다, 비켜가다
中文
转移, 偏离, 背离
Bahasa Indonesia
mengalihkan
ภาษาไทย
เปลี่ยนทิศทาง
Español
desviar
Français
détourner
Deutsch
abwenden
Português
desviar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.