Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

逸らす

そらす

Nghĩa

  • 1.quay đi (mắt, mặt)
  • 2.tránh
  • 3.chuyển hướng (chú ý)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to turn away (one's eyes, face, etc.), to avert, to divert (e.g. one's attention)
Tiếng Việt
quay đi (mắt, mặt), tránh, chuyển hướng (chú ý)
日本語
逸らす, そらす, 分散する
한국어
눈을 돌리다, 피하다, 전환하다
中文
转移(视线、面等), 避开, 转移注意
Bahasa Indonesia
mengalihkan
ภาษาไทย
หันเห
Español
desviar
Français
détourner
Deutsch
abwenden
Português
desviar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.