Từ vựng
N1Danh từ

賄い方

まかないかた

Nghĩa

  • 1.quản lý bếp
  • 2.đầu bếp
  • 3.nấu ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kitchen manager, chef, cook
Tiếng Việt
quản lý bếp, đầu bếp, nấu ăn
日本語
料理長, シェフ, 調理人
한국어
주방 관리자, 쉐프, 요리사
中文
厨房经理, 主厨, 厨师
Bahasa Indonesia
kepala dapur
ภาษาไทย
ผู้จัดการครัว
Español
chef
Français
cuisinier
Deutsch
Küchenchef
Português
chefe de cozinha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.