N1Danh từ
謄写版
とうしゃばん
Nghĩa
- 1.máy đánh bản sao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mimeograph
- Tiếng Việt
- máy đánh bản sao
- 日本語
- ミメオグラフ
- 한국어
- 복사기
- 中文
- 复印机
- Bahasa Indonesia
- mimeograf
- ภาษาไทย
- แผ่นไมมิโอกราฟ
- Español
- mimeógrafo
- Français
- mimeographe
- Deutsch
- Mimeograph
- Português
- mimeógrafo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.