N1Danh từ
船板塀
ふないたべい
Nghĩa
- 1.hàng rào làm từ ván tàu bỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fence made from disused ship planks
- Tiếng Việt
- hàng rào làm từ ván tàu bỏ
- 日本語
- 使われなくなった船の板で作られたフェンス
- 한국어
- 버려진 배 판자로 만든 울타리
- 中文
- 由废船木板制成的栅栏
- Bahasa Indonesia
- pagar dari papan kapal
- ภาษาไทย
- รั้วไม้เรือ
- Español
- valla de tablones de barco
- Français
- clôture en planches de bateau
- Deutsch
- Zaun aus Schiffsplanken
- Português
- cerca de tábuas de barco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.