Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

群れる

むれる

Nghĩa

  • 1.tụ tập
  • 2.đàn
  • 3.bầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to crowd, to flock, to swarm
Tiếng Việt
tụ tập, đàn, bầy
日本語
群れる, 群がる, 群集だ
한국어
군중, 떼, 몰려듦
中文
聚集, 成群, 拥挤
Bahasa Indonesia
berdesakan, berkumpul, berkerumun
ภาษาไทย
เบียดเสียด, รวมกัน, แห่กัน
Español
apiñar, reunirse, abrumar
Français
se masser, se rassembler, s'accumuler
Deutsch
drängen, sammeln, schwärmen
Português
encher, aglomerar, enxamear

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.