N1Động từ nhóm 2
群がる
むらがる
Nghĩa
- 1.tập trung
- 2.tụ tập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to swarm, to gather
- Tiếng Việt
- tập trung, tụ tập
- 日本語
- 群がる, 集まる
- 한국어
- 떼짓다, 모이다
- 中文
- 聚集, 蜂拥而至
- Bahasa Indonesia
- berkerumun, kumpul
- ภาษาไทย
- แห่กัน, รวมตัว
- Español
- abrumar, reunir
- Français
- ruche, rassembler
- Deutsch
- schwärmen, sammeln
- Português
- enxamear, reunir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.