Từ vựng
N1Danh từ

群島

ぐんとう

Nghĩa

  • 1.nhóm đảo
  • 2.quần đảo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
island group, archipelago
Tiếng Việt
nhóm đảo, quần đảo
日本語
群島, 島の群れ
한국어
섬 군도, 군도
中文
群岛, 岛群
Bahasa Indonesia
kelompok pulau, kepulauan
ภาษาไทย
กลุ่มเกาะ, หมู่เกาะ
Español
grupo de islas, archipiélago
Français
groupe d'îles, archipel
Deutsch
Inselgruppe, Archipel
Português
grupo de ilhas, arquipélago

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.