Từ vựng
N1Danh từ

置き傘

おきがさ

Nghĩa

  • 1.Ô dự phòng
  • 2.ô để sẵn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spare umbrella kept (at work) in the event of a sudden shower
Tiếng Việt
Ô dự phòng, ô để sẵn
日本語
突然の雨に備えている予備傘
한국어
갑작스러운 소나기를 대비하여 보관하는 우산
中文
备用雨伞
Bahasa Indonesia
payung cadangan
ภาษาไทย
ร่มสำรอง
Español
sombrilla de repuesto
Français
parapluie de rechange
Deutsch
Ersatzschirm
Português
guarda-chuva reserva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.