Từ vựng
N1Danh từ

紡ぎ歌

つむぎうた

Nghĩa

  • 1.bài hát xe chỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spinning song
Tiếng Việt
bài hát xe chỉ
한국어
실을 짜는 노래
中文
纺织之歌
Bahasa Indonesia
lagu memintal
ภาษาไทย
เพลงปั่นด้าย
Español
canción de hilar
Français
chanson de filage
Deutsch
Spinnlied
Português
canção de fiação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.