Từ vựng
N1Danh từ

窒扶斯

チフス

Nghĩa

  • 1.tả vi khuẩn
  • 2.tả cấp tính
  • 3.sốt thương hàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
typhoid, paratyphoid, typhus
Tiếng Việt
tả vi khuẩn, tả cấp tính, sốt thương hàn
한국어
장티푸스, 장티푸스, 티푸스
中文
伤寒, 副伤寒, 伤寒
Bahasa Indonesia
typhus, paratyphus, typhus
ภาษาไทย
ไทฟอยด์, พาราไทฟอยด์, ไข้ไทฟอยด์
Español
tifo, paratifo, tifus
Français
typhoïde, paratyphoïde, typhus
Deutsch
Typhus, Paratyphus, Typhus
Português
tifoide, paratifoide, tifo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.