N1Danh từ
突尼斯
チュニジア
Nghĩa
- 1.Tunisia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Tunisia
- Tiếng Việt
- Tunisia
- 日本語
- チュニジア
- 한국어
- 튀니지
- 中文
- 突尼斯
- Bahasa Indonesia
- Tunisia
- ภาษาไทย
- ตูนิเซีย
- Español
- Túnez
- Français
- Tunisie
- Deutsch
- Tunesien
- Português
- Tunísia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.