Từ vựng
N1Danh từ

扶桑

ふそう

Nghĩa

  • 1.中国东侧的神树或岛
  • 2.扶桑
  • 3.日本

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
divine tree or island east of China, Fusang, Japan
Tiếng Việt
中国东侧的神树或岛, 扶桑, 日本
日本語
扶桑
한국어
중국 동쪽 신성한 나무 또는 섬, 부상, 일본
中文
扶桑, 中国东边的神树或岛, 日本
Bahasa Indonesia
pohon ilahi
ภาษาไทย
ต้นไม้ศักดิ์สิทธิ์
Español
árbol divino
Français
arbre divin
Deutsch
göttlicher Baum
Português
árvore divina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.