N1Danh từ
空き巣
あきす
Nghĩa
- 1.tổ trống
- 2.nhà trống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- empty nest, empty house, empty home
- Tiếng Việt
- tổ trống, nhà trống
- 日本語
- 空き巣, 空き巣, 空き巣
- 한국어
- 빈 둥지, 빈 집
- 中文
- 空巢, 空房, 空家
- Bahasa Indonesia
- sarang kosong
- ภาษาไทย
- รังว่าง
- Español
- nido vacío
- Français
- nid vide
- Deutsch
- leeres Nest
- Português
- ninho vazio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.