N1Danh từ
烏帽子
えぼし
Nghĩa
- 1.eboshi
- 2.mũ sơn đen bằng lụa, vải hoặc giấy
- 3.lúc đầu được dành cho quý tộc triều đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eboshi, black-lacquered headgear made of silk, cloth or paper, originally worn by court nobles in ancient Japan
- Tiếng Việt
- eboshi, mũ sơn đen bằng lụa, vải hoặc giấy, lúc đầu được dành cho quý tộc triều đình
- 日本語
- 烏帽子
- 한국어
- 에보시
- 中文
- 乌帽子
- Bahasa Indonesia
- eboshi
- ภาษาไทย
- เอบโบชิ
- Español
- eboshi
- Français
- eboshi
- Deutsch
- eboshi
- Português
- eboshi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.