N1Tính từ i
浅黒い
あさぐろい
Nghĩa
- 1.đen (da, nước da, etc.)
- 2.da rám nắng
- 3.da tối màu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dark (skin, complexion, etc.), swarthy, tanned
- Tiếng Việt
- đen (da, nước da, etc.), da rám nắng, da tối màu
- 日本語
- 浅黒い, 色黒の, 日焼けした
- 한국어
- 어두운 피부, 그을린, 탄
- 中文
- 黝黑的, 黝黑, 晒黑的
- Bahasa Indonesia
- gelap
- ภาษาไทย
- ผิวคล้ำ
- Español
- moreno
- Français
- bronzé
- Deutsch
- dunkel
- Português
- moreno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.