N2Động từ nhóm 2
濡れる
ぬれる
Nghĩa
- 1.được ướt
- 2.ướt
- 3.ẩm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to get wet, to be damp
- Tiếng Việt
- được ướt, ướt, ẩm
- 日本語
- 濡れる
- 한국어
- 젖다, 축축하다
- 中文
- 变湿, 潮湿
- Bahasa Indonesia
- basah, lembap
- ภาษาไทย
- เปียก, หมาดๆ
- Español
- mojarse, estar húmedo
- Français
- devenir humide, être humide
- Deutsch
- nass werden, feucht sein
- Português
- encher, estar úmido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.