vòng xoáy, xoáy nước
On'yomi (音読み)
- カ
- ウ
Kun'yomi (訓読み)
- うず
Về kanji này
Kanji 「渦」 có nghĩa chính là "xoáy nước" hay "xoáy gió". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong từ "渦巻き" (うずまき), có nghĩa là "xoáy nước" hay "vòng xoáy", hoặc "渦潮" (うずしお), nghĩa là "thủy triều xoáy". Một ví dụ khác là "渦風" (かざうず), có nghĩa là "gió xoáy". Kanji này không chỉ thể hiện hình ảnh của nước xoáy mà còn có thể chỉ những hiện tượng tự nhiên khác có chuyển động xoáy. Lưu ý rằng khi sử dụng trong văn nói hay viết, 渦 thường được hiểu là sự chuyển động mạnh mẽ và không ngừng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
台風の渦が近づいてきている。
Vòi của cơn bão đang đến gần.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- whirlpool, eddy
- Tiếng Việt
- vòng xoáy, xoáy nước
- 日本語
- 渦, 渦巻き
- 한국어
- 소용돌이, 에디
- 中文
- 漩涡, 涡流
- id
- putaran, eddy
- th
- กระแสน้ำวน, เอ็ดดี้
- es
- remolino, eddy
- fr
- tourbillon, eddie
- de
- wirbel, wirbelwind
- pt
- redemoinho, eddy
Từ ghép phổ biến
- 渦巻きwhirlpool, spiral
- 渦潮whirlpool tide
- 渦風whirling wind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.