Từ vựng
N1Danh từ

死亡率

しぼうりつ

Nghĩa

  • 1.tỷ lệ tử vong
  • 2.tỷ lệ chết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
death rate, mortality rate
Tiếng Việt
tỷ lệ tử vong, tỷ lệ chết
日本語
死亡率, 死亡比率
한국어
사망률, 사망 비율
中文
死亡率, 死亡比例
Bahasa Indonesia
angka kematian
ภาษาไทย
อัตราการเสียชีวิต
Español
tasa de mortalidad
Français
taux de mortalité
Deutsch
Sterberate
Português
taxa de mortalidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.