N1Danh từ
梅干し
うめぼし
Nghĩa
- 1.umeboshi
- 2.mận muối
- 3.mận khô muối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- umeboshi, pickled dried ume, pickled dried plum
- Tiếng Việt
- umeboshi, mận muối, mận khô muối
- 日本語
- 梅干し, 干し梅, 塩漬けの梅
- 한국어
- 우메보시, 짠 매실, 말린 매실
- 中文
- 梅子干, 腌制干梅, 腌梅
- Bahasa Indonesia
- umeboshi, plum kering acar
- ภาษาไทย
- อุเมะโบชิ, บ๊วยดอง, พลัมดอง
- Español
- umeboshi, ciruela encurtida, ciruela seca encurtida
- Français
- umeboshi, prune marinée, prune séchée marinée
- Deutsch
- Umeboshi, eingelegte Ume, eingelegte Pflaume
- Português
- umeboshi, ameixa em conserva, ameixa seca em conserva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.