N1Danh từ
書簡箋
しょかんせん
Nghĩa
- 1.giấy viết thư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- letter paper
- Tiếng Việt
- giấy viết thư
- 日本語
- 書簡用の便箋
- 한국어
- 편지지
- 中文
- 信纸
- Bahasa Indonesia
- kertas surat
- ภาษาไทย
- กระดาษจดหมาย
- Español
- papel de carta
- Français
- papier à lettres
- Deutsch
- Briefpapier
- Português
- papel de carta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.