Từ vựng
N1Danh từ

木曽路

きそじ

Nghĩa

  • 1.Kiso valley

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Kiso valley section of the Nakasendo
Tiếng Việt
Kiso valley
日本語
木曽谷区間
한국어
기소 계곡 구간
中文
中山道的木曾山谷部分
Bahasa Indonesia
jalur Kiso
ภาษาไทย
เส้นทางคิโซ
Español
ruta Kiso
Français
route Kiso
Deutsch
Kiso-Route
Português
rota Kiso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.