N3Danh từ
晩秋
ばんしゅう
Nghĩa
- 1.đầu đông
- 2.cuối thu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- late autumn
- Tiếng Việt
- đầu đông, cuối thu
- 日本語
- 晩秋の頃
- 한국어
- 늦가을
- 中文
- 晚秋
- Bahasa Indonesia
- musim gugur akhir
- ภาษาไทย
- ฤดูใบไม้ร่วงตอนปลาย
- Español
- otoño tardío
- Français
- automne tardif
- Deutsch
- spätherbst
- Português
- outono tardio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.