Từ vựng
N1Danh từ

朽ち葉

くちば

Nghĩa

  • 1.lá thối
  • 2.đỏ gạch
  • 3.nâu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decayed leaves, russet, tawny
Tiếng Việt
lá thối, đỏ gạch, nâu
日本語
朽ち葉
한국어
썩은 잎, 적갈색, 누런색
中文
枯叶, 赤褐色, 黄褐色
Bahasa Indonesia
daun busuk
ภาษาไทย
ใบไม้เน่า
Español
hojas en descomposición
Français
feuilles pourries
Deutsch
verrottete Blätter
Português
folhas podres

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.