N1Danh từ
折衷案
せっちゅうあん
Nghĩa
- 1.đề xuất thỏa hiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- compromise proposal
- Tiếng Việt
- đề xuất thỏa hiệp
- 日本語
- 妥協案
- 한국어
- 타협안
- 中文
- 妥协方案
- Bahasa Indonesia
- proposal kompromi
- ภาษาไทย
- ข้อเสนอในการประนีประนอม
- Español
- propuesta de compromiso
- Français
- proposition de compromis
- Deutsch
- Kompromissvorschlag
- Português
- proposta de compromisso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.