N1Danh từ
折衷尺
せっちゅうじゃく
Nghĩa
- 1.đơn vị đo lường thỏa hiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- compromised shaku (compromise between the Kyōhō shaku and the Matashirō shaku; approx. 30.3 cm)
- Tiếng Việt
- đơn vị đo lường thỏa hiệp
- 日本語
- 妥協された尺(京方尺と又白尺の妥協)
- 한국어
- 타협된 자쿠 (경호 자쿠와 마타시로 자쿠 간의 타협)
- 中文
- 妥协尺(京方尺和又白尺的折衷)
- Bahasa Indonesia
- shaku yang dikompromikan
- ภาษาไทย
- ชะโกะที่ประนีประนอม
- Español
- shaku comprometido
- Français
- shaku compromis
- Deutsch
- kompromittiertes Shaku
- Português
- shaku comprometido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.