N1Danh từ
搭乗券
とうじょうけん
Nghĩa
- 1.thẻ lên máy bay
- 2.thẻ lên tàu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boarding pass, boarding ticket
- Tiếng Việt
- thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu
- 日本語
- 搭乗券, 乗船証
- 한국어
- 탑승권, 탑승 티켓
- 中文
- 登机牌, 登船票
- Bahasa Indonesia
- tiket boarding, tiket naik pesawat
- ภาษาไทย
- บัตรขึ้นเครื่อง, ตั๋วขึ้นเครื่องบิน
- Español
- tarjeta de embarque, billete de embarque
- Français
- carte d'embarquement, billet d'embarquement
- Deutsch
- Boarding-Pass, Einstiegskarte
- Português
- cartão de embarque, bilhete de embarque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.