N1Danh từ
愚連隊
ぐれんたい
Nghĩa
- 1.băng nhóm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gang of young toughs, hooligans, hoodlums
- Tiếng Việt
- băng nhóm
- 日本語
- 愚連隊
- 한국어
- 깽단
- 中文
- 流氓团伙
- Bahasa Indonesia
- gerombolan, hooligans, penjahat
- ภาษาไทย
- กลุ่มอันธพาล, ฮูลิแกน, วัยรุ่นอันธพาล
- Español
- pandilla, hooligans, delincuentes
- Français
- bande, hooligans, voyous
- Deutsch
- Bande, Hooligans, Rüpel
- Português
- gangue, hooligans, delinquentes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.