N1Danh từ
御曹司
おんぞうし
Nghĩa
- 1.con trai gia đình danh giá
- 2.con trai của nhà quý tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- son of a distinguished family, son of a noble
- Tiếng Việt
- con trai gia đình danh giá, con trai của nhà quý tộc
- 日本語
- 名門の息子, 貴族の息子
- 한국어
- 귀족 가문의 아들, 귀족의 아들
- 中文
- 名门之子, 贵族之子
- Bahasa Indonesia
- putra keluarga terhormat
- ภาษาไทย
- บุตรแห่งตระกูลสูงศักดิ์
- Español
- hijo de familia noble
- Français
- fils d'une famille distinguée
- Deutsch
- Sohn einer Adelsfamilie
- Português
- filho de uma família distinta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.